汽密的 khí mật đích Hán Việt: khí mật đích Tổng quan Cấu tạo: 汽 (khí) + 密 (mật) + 的 (đích)Hán Việtkhí mật đíchCấu tạo汽 + 密 + 的 · khí + mật + đích nghĩa thành phần: khí + mật + đích Nghĩa EngCihui steamtight