汽手槍 qì shǒu qiāng · khí thủ thương Hán Việt: khí thủ thương · Pinyin: qì shǒu qiāng Tổng quan Cấu tạo: 汽 (khí) + 手 (thủ) + 槍 (thương)Pinyinqì shǒu qiāngHán Việtkhí thủ thươngCấu tạo汽 + 手 + 槍 · khí + thủ + thương nghĩa thành phần: khí + thủ + thương