汽油彈

qì yóu dàn khí du đạn

Hán Việt: khí du đạn · Pinyin: qì yóu dàn

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (du) + (đạn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 汽油彈 ìyóudàn n. 1. napalm bomb 2. Molotov cocktail M:¹kē