汽油桶 khí du dũng Hán Việt: khí du dũng Tổng quan Cấu tạo: 汽 (khí) + 油 (du) + 桶 (dũng)Hán Việtkhí du dũngCấu tạo汽 + 油 + 桶 · khí + du + dũng nghĩa thành phần: khí + du + dũng Nghĩa EngCihui 汽油桶 ìyóutǒng n. gasoline can M:²zhī