汽油灯

qì yóu dēngkhí du đăng

Hán Việt: khí du đăng · Pinyin: qì yóu dēng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即汽灯。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

以汽油作為燃料的燈。

Cấu tạo: 汽 (khí) + 油 (du) + 燈 (đăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即汽灯。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

煤汽灯