汽油站 khí du trạm Hán Việt: khí du trạm Tổng quan Cấu tạo: 汽 (khí) + 油 (du) + 站 (trạm)Hán Việtkhí du trạmCấu tạo汽 + 油 + 站 · khí + du + trạm nghĩa thành phần: khí + du + trạm Nghĩa EngCihui 汽油站 ìyóuzhàn p.w. gas station M:⁴zuò