汽碾子 khí niễn tử Hán Việt: khí niễn tử Tổng quan Cấu tạo: 汽 (khí) + 碾 (niễn) + 子 (tử)Hán Việtkhí niễn tửCấu tạo汽 + 碾 + 子 · khí + niễn + tử nghĩa thành phần: khí + niễn + tử Nghĩa EngCihui 汽碾子 ìniǎnzi ►See qìniǎn