汽管子 khí quản tử Hán Việt: khí quản tử Tổng quan Cấu tạo: 汽 (khí) + 管 (quản) + 子 (tử)Hán Việtkhí quản tửCấu tạo汽 + 管 + 子 · khí + quản + tử nghĩa thành phần: khí + quản + tử Nghĩa EngCihui 汽管子 ìguǎnzi ►See ²qìguǎn