汽缸功率 qì gāng gōng lǜ · khí hang công suất Hán Việt: khí hang công suất · Pinyin: qì gāng gōng lǜ Tổng quan Cấu tạo: 汽 (khí) + 缸 (hang) + 功 (công) + 率 (suất)Pinyinqì gāng gōng lǜHán Việtkhí hang công suấtCấu tạo汽 + 缸 + 功 + 率 · khí + hang + công + suất nghĩa thành phần: khí + hang + công + suất