汽艇法 khí đĩnh pháp Hán Việt: khí đĩnh pháp Tổng quan Cấu tạo: 汽 (khí) + 艇 (đĩnh) + 法 (pháp)Hán Việtkhí đĩnh phápCấu tạo汽 + 艇 + 法 · khí + đĩnh + pháp nghĩa thành phần: khí + đĩnh + pháp Nghĩa EngCihui motorboation