汽車交通 qì chē jiāo tōng · khí xa giao thông Hán Việt: khí xa giao thông · Pinyin: qì chē jiāo tōng Tổng quan Cấu tạo: 汽 (khí) + 車 (xa) + 交 (giao) + 通 (thông)Pinyinqì chē jiāo tōngHán Việtkhí xa giao thôngCấu tạo汽 + 車 + 交 + 通 · khí + xa + giao + thông nghĩa thành phần: khí + xa + giao + thông