汽車品牌 qì chē pǐn pái · khí xa phẩm bài Hán Việt: khí xa phẩm bài · Pinyin: qì chē pǐn pái Tổng quan Cấu tạo: 汽 (khí) + 車 (xa) + 品 (phẩm) + 牌 (bài)Pinyinqì chē pǐn páiHán Việtkhí xa phẩm bàiCấu tạo汽 + 車 + 品 + 牌 · khí + xa + phẩm + bài nghĩa thành phần: khí + xa + phẩm + bài