汽車喇叭

qì chē lǎ bakhí xa lạt bá

Hán Việt: khí xa lạt bá · Pinyin: qì chē lǎ ba

Tổng quan

còi điện (xe ô tô)

Cấu tạo: 汽 (khí) + 車 (xa) + 喇 (lạt) + 叭 (bá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Còi ô tô
  • Tần suất từ còi điện (xe ô tô)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Klaxon

Eng

  • Tần suất từ Klaxon

Đức

  • Handedict Autohupe (S, Kfz)

Từ liên quan

Gần nghĩa

喇叭号声 · 喇叭水仙 · 汽車號牌 · 汽车响笛 · 汽車戲院 · 汽車技工 · 汽車旅館 · 汽車炸彈