汽車塗裝 qì chē tú zhuāng · khí xa đồ trang Hán Việt: khí xa đồ trang · Pinyin: qì chē tú zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 汽 (khí) + 車 (xa) + 塗 (đồ) + 裝 (trang)Pinyinqì chē tú zhuāngHán Việtkhí xa đồ trangCấu tạo汽 + 車 + 塗 + 裝 · khí + xa + đồ + trang nghĩa thành phần: khí + xa + đồ + trang