汽車後座 qì chē hòu zuò · khí xa hậu tọa Hán Việt: khí xa hậu tọa · Pinyin: qì chē hòu zuò Tổng quan Cấu tạo: 汽 (khí) + 車 (xa) + 後 (hậu) + 座 (tọa)Pinyinqì chē hòu zuòHán Việtkhí xa hậu tọaCấu tạo汽 + 車 + 後 + 座 · khí + xa + hậu + tọa nghĩa thành phần: khí + xa + hậu + tọa