汽車炸彈

qì chē zhà dànkhí xa tạc đạn

Hán Việt: khí xa tạc đạn · Pinyin: qì chē zhà dàn

Tổng quan

bom xe hơi

新华 · Tân Hoa Đại lục

指装有爆炸物的汽车,引爆时连同汽车一起爆炸以袭击目标。

Cấu tạo: 汽 (khí) + 車 (xa) + 炸 (tạc) + 彈 (đạn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bom xe
  • Tần suất từ bom xe hơi
  • Biên soạn car bomb

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指装有爆炸物的汽车,引爆时连同汽车一起爆炸以袭击目标。

Eng

  • Cihui car bomb
  • Tần suất từ n. car bomb

Đức

  • Handedict Autobombe

Từ liên quan

Gần nghĩa

汽車炸彈事件 · 汽車喇叭 · 汽車號牌 · 汽车响笛 · 汽車戲院 · 汽車技工 · 汽車旅館 · 汽车电话