汽車炸彈

qì chē zhà dàn khí xa tạc đạn

Hán Việt: khí xa tạc đạn · Pinyin: qì chē zhà dàn

Tổng quan

bom xe hơi

Cấu tạo: (khí) + (xa) + (tạc) + (đạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bom xe hơi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指装有爆炸物的汽车,引爆时连同汽车一起爆炸以袭击目标。

Eng

  • CC-CEDICT car bomb
  • Cihui car bomb