汽車燈泡 khí xa đăng phao Hán Việt: khí xa đăng phao Tổng quan Cấu tạo: 汽 (khí) + 車 (xa) + 燈 (đăng) + 泡 (phao)Hán Việtkhí xa đăng phaoCấu tạo汽 + 車 + 燈 + 泡 · khí + xa + đăng + phao nghĩa thành phần: khí + xa + đăng + phao Nghĩa EngCihui autobulb