汽車租賃
khí xa tô nhẫm
Hán Việt: khí xa tô nhẫm · Pinyin: qìchē zūlìn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 將汽車之使用權與租方訂立契約,出租給租方,而汽車所有人收取租金的方式。
Eng
- Cihui car rental
Hán Việt: khí xa tô nhẫm · Pinyin: qìchē zūlìn