汽車號牌

qì chē hào pái khí xa hào bài

Hán Việt: khí xa hào bài · Pinyin: qì chē hào pái

Tổng quan

biển số xe | bảng số xe

Cấu tạo: (khí) + (xa) + (hào) + (bài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biển số xe | bảng số xe

Eng

  • CC-CEDICT vehicle registration plate|license plate
  • Cihui vehicle registration plate; license plate