汽車行列

khí xa hành liệt

Hán Việt: khí xa hành liệt

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đoàn xe ô tô hộ tống (xe của một nhân vật quan trọng)

Cấu tạo: (khí) + (xa) + (hành) + (liệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đoàn xe ô tô hộ tống (xe của một nhân vật quan trọng)