汽車試車場 khí xa thí xa tràng Hán Việt: khí xa thí xa tràng Tổng quan vòng đua ô tô; vòng đua mô tô Cấu tạo: 汽 (khí) + 車 (xa) + 試 (thí) + 車 (xa) + 場 (tràng)Hán Việtkhí xa thí xa tràngCấu tạo汽 + 車 + 試 + 車 + 場 · khí + xa + thí + xa + tràng nghĩa thành phần: khí + xa + thí + xa + tràng Nghĩa ViệtCihui vòng đua ô tô; vòng đua mô tô