汽車隊伍 khí xa đội ngũ Hán Việt: khí xa đội ngũ Tổng quan Cấu tạo: 汽 (khí) + 車 (xa) + 隊 (đội) + 伍 (ngũ)Hán Việtkhí xa đội ngũCấu tạo汽 + 車 + 隊 + 伍 · khí + xa + đội + ngũ nghĩa thành phần: khí + xa + đội + ngũ Nghĩa EngCihui autocade