汽車儀表 khí xa nghi biểu Hán Việt: khí xa nghi biểu Tổng quan Cấu tạo: 汽 (khí) + 車 (xa) + 儀 (nghi) + 表 (biểu)Hán Việtkhí xa nghi biểuCấu tạo汽 + 車 + 儀 + 表 · khí + xa + nghi + biểu nghĩa thành phần: khí + xa + nghi + biểu Nghĩa EngCihui motormeter