汽車剎車燈 qì chē shā chē dēng · khí xa sát xa đăng Hán Việt: khí xa sát xa đăng · Pinyin: qì chē shā chē dēng Tổng quan Cấu tạo: 汽 (khí) + 車 (xa) + 剎 (sát) + 車 (xa) + 燈 (đăng)Pinyinqì chē shā chē dēngHán Việtkhí xa sát xa đăngCấu tạo汽 + 車 + 剎 + 車 + 燈 · khí + xa + sát + xa + đăng nghĩa thành phần: khí + xa + sát + xa + đăng