汽车响笛 khí xa hưởng địch Hán Việt: khí xa hưởng địch Tổng quan còi điện (xe ô tô) Cấu tạo: 汽 (khí) + 車 (xa) + 響 (hưởng) + 笛 (địch)Hán Việtkhí xa hưởng địchTừ loạidanhCấu tạo汽 + 車 + 響 + 笛 · khí + xa + hưởng + địch nghĩa thành phần: khí + xa + hưởng + địch Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 còi ô tôMainlandKaggle Zh-Vi Klaxon Từ liên quan Gần nghĩa汽車喇叭 · 汽车号牌 · 汽车喇叭 · 汽车戏院 · 汽车技工 · 汽车旅馆 · 汽车炸弹 · 汽车电话