汽車電話

khí xa điện thoại

Hán Việt: khí xa điện thoại

Tổng quan

(Tech) máy điện thoại loại ô/tế bào, máy điện thoại cầm tay/bộ đàm

Cấu tạo: (khí) + (xa) + (điện) + (thoại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Tech) máy điện thoại loại ô/tế bào, máy điện thoại cầm tay/bộ đàm