汽車技工

qì chē jì gōng khí xa kĩ công

Hán Việt: khí xa kĩ công · Pinyin: qì chē jì gōng

Tổng quan

thợ máy ô tô

Cấu tạo: (khí) + (xa) + (kĩ) + (công)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thợ máy ô tô

Eng

  • CC-CEDICT auto mechanic
  • Cihui auto mechanic