汽車展覽 qì chē zhǎn lǎn · khí xa triển lãm Hán Việt: khí xa triển lãm · Pinyin: qì chē zhǎn lǎn Tổng quan Cấu tạo: 汽 (khí) + 車 (xa) + 展 (triển) + 覽 (lãm)Pinyinqì chē zhǎn lǎnHán Việtkhí xa triển lãmCấu tạo汽 + 車 + 展 + 覽 · khí + xa + triển + lãm nghĩa thành phần: khí + xa + triển + lãm