汽車市場 qì chē shì chǎng · khí xa thị tràng Hán Việt: khí xa thị tràng · Pinyin: qì chē shì chǎng Tổng quan Cấu tạo: 汽 (khí) + 車 (xa) + 市 (thị) + 場 (tràng)Pinyinqì chē shì chǎngHán Việtkhí xa thị tràngCấu tạo汽 + 車 + 市 + 場 · khí + xa + thị + tràng nghĩa thành phần: khí + xa + thị + tràng