汽車技術 qì chē jì shù · khí xa kĩ thuật Hán Việt: khí xa kĩ thuật · Pinyin: qì chē jì shù Tổng quan Cấu tạo: 汽 (khí) + 車 (xa) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)Pinyinqì chē jì shùHán Việtkhí xa kĩ thuậtCấu tạo汽 + 車 + 技 + 術 · khí + xa + kĩ + thuật nghĩa thành phần: khí + xa + kĩ + thuật