汽車旅店 khí xa lữ điếm Hán Việt: khí xa lữ điếm Tổng quan Cấu tạo: 汽 (khí) + 車 (xa) + 旅 (lữ) + 店 (điếm)Hán Việtkhí xa lữ điếmCấu tạo汽 + 車 + 旅 + 店 · khí + xa + lữ + điếm nghĩa thành phần: khí + xa + lữ + điếm Nghĩa EngCihui 汽車旅店 ìchē lǚdiàn p.w. motor hotel; motel M:¹jiā