汽車模型 qì chē mó xíng · khí xa mô hình Hán Việt: khí xa mô hình · Pinyin: qì chē mó xíng Tổng quan Cấu tạo: 汽 (khí) + 車 (xa) + 模 (mô) + 型 (hình)Pinyinqì chē mó xíngHán Việtkhí xa mô hìnhCấu tạo汽 + 車 + 模 + 型 · khí + xa + mô + hình nghĩa thành phần: khí + xa + mô + hình