汽車租賃 qìchē zūlìn · khí xa tô nhẫm Hán Việt: khí xa tô nhẫm · Pinyin: qìchē zūlìn Tổng quan Cấu tạo: 汽 (khí) + 車 (xa) + 租 (tô) + 賃 (nhẫm)Pinyinqìchē zūlìnHán Việtkhí xa tô nhẫmCấu tạo汽 + 車 + 租 + 賃 · khí + xa + tô + nhẫm nghĩa thành phần: khí + xa + tô + nhẫm Nghĩa EngCihui car rental