汽車花樣 qì chē huā yàng · khí xa hoa dạng Hán Việt: khí xa hoa dạng · Pinyin: qì chē huā yàng Tổng quan Cấu tạo: 汽 (khí) + 車 (xa) + 花 (hoa) + 樣 (dạng)Pinyinqì chē huā yàngHán Việtkhí xa hoa dạngCấu tạo汽 + 車 + 花 + 樣 · khí + xa + hoa + dạng nghĩa thành phần: khí + xa + hoa + dạng