汽車融資 khí xa dung tư Hán Việt: khí xa dung tư Tổng quan Cấu tạo: 汽 (khí) + 車 (xa) + 融 (dung) + 資 (tư)Hán Việtkhí xa dung tưCấu tạo汽 + 車 + 融 + 資 · khí + xa + dung + tư nghĩa thành phần: khí + xa + dung + tư Nghĩa EngCihui 汽車融資 ìchē róngzī n. automobile financing