汽车行列

khí xa hành liệt

Hán Việt: khí xa hành liệt

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đoàn xe ô tô hộ tống (xe của một nhân vật quan trọng)

Cấu tạo: 汽 (khí) + 車 (xa) + 行 (hành) + 列 (liệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đoàn xe

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi motorcade

Từ liên quan

Gần nghĩa

汽車喇叭 · 汽车号牌 · 汽车响笛 · 汽车喇叭 · 汽车戏院 · 汽车技工 · 汽车旅馆 · 汽车炸弹