汽车试车场 khí xa thí xa tràng Hán Việt: khí xa thí xa tràng Tổng quan vòng đua ô tô; vòng đua mô tô Cấu tạo: 汽 (khí) + 車 (xa) + 試 (thí) + 車 (xa) + 場 (tràng)Hán Việtkhí xa thí xa tràngTừ loạidanhCấu tạo汽 + 車 + 試 + 車 + 場 · khí + xa + thí + xa + tràng nghĩa thành phần: khí + xa + thí + xa + tràng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sân thử xeMainlandKaggle Zh-Vi motordrome Từ liên quan Gần nghĩa汽车修理厂 · 汽车修理工 · 汽车展览会 · 汽车技术员 · 汽车拉力赛 · 汽車喇叭 · 汽车号牌 · 汽车响笛