汽車轉運 khí xa chuyển vận Hán Việt: khí xa chuyển vận Tổng quan Cấu tạo: 汽 (khí) + 車 (xa) + 轉 (chuyển) + 運 (vận)Hán Việtkhí xa chuyển vậnCấu tạo汽 + 車 + 轉 + 運 · khí + xa + chuyển + vận nghĩa thành phần: khí + xa + chuyển + vận Nghĩa EngCihui carborne