汾州无业国师
phần châu vô nghiệp quốc sư
Hán Việt: phần châu vô nghiệp quốc sư
Tổng quan
Cấu tạo: 汾 (phần) + 州 (châu) + 无 (vô) + 业 (nghiệp) + 国 (quốc) + 师 (sư)
Hán Việt: phần châu vô nghiệp quốc sư
Cấu tạo: 汾 (phần) + 州 (châu) + 无 (vô) + 业 (nghiệp) + 国 (quốc) + 师 (sư)