汾澮 fén huì·phần quái Hán Việt: phần quái · Pinyin: fén huì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.汾水与浍水。 Cấu tạo: 汾 (phần) + 澮 (quái)Pinyinfén huìHán Việtphần quáiCấu tạo汾 + 澮 · phần + quái nghĩa thành phần: phần + quái Từ liên quan Gần nghĩa汾河 · 汾西 · 汾酒 · 汾陽 · 汾西縣 · 汾陽市 · 汾陽三句 · 汾陽三訣