沁着头 thấm trứ đầu Hán Việt: thấm trứ đầu Tổng quan Ngả đầu ra sau Cấu tạo: 沁 (thấm) + 着 (trứ) + 头 (đầu)Hán Việtthấm trứ đầuCấu tạo沁 + 着 + 头 · thấm + trứ + đầu nghĩa thành phần: thấm + trứ + đầu Nghĩa ViệtCihui Ngả đầu ra sau