沃克拉 wò kè lā · ốc khắc lạp Hán Việt: ốc khắc lạp · Pinyin: wò kè lā Tổng quan Cấu tạo: 沃 (ốc) + 克 (khắc) + 拉 (lạp)Pinyinwò kè lāHán Việtốc khắc lạpCấu tạo沃 + 克 + 拉 · ốc + khắc + lạp nghĩa thành phần: ốc + khắc + lạp