沃爾夫岡 wò ěr fū gāng · ốc nhĩ phu cương Hán Việt: ốc nhĩ phu cương · Pinyin: wò ěr fū gāng Tổng quan Cấu tạo: 沃 (ốc) + 爾 (nhĩ) + 夫 (phu) + 岡 (cương)Pinyinwò ěr fū gāngHán Việtốc nhĩ phu cươngCấu tạo沃 + 爾 + 夫 + 岡 · ốc + nhĩ + phu + cương nghĩa thành phần: ốc + nhĩ + phu + cương Nghĩa EngCihui Wolfgang