沃爾特 Wò'ērtè · ốc nhĩ đặc Hán Việt: ốc nhĩ đặc · Pinyin: Wò'ērtè Tổng quan Cấu tạo: 沃 (ốc) + 爾 (nhĩ) + 特 (đặc)PinyinWò'ērtèHán Việtốc nhĩ đặcCấu tạo沃 + 爾 + 特 · ốc + nhĩ + đặc nghĩa thành phần: ốc + nhĩ + đặc Nghĩa EngCihui Walter