沃果兒 ốc quả nhi Hán Việt: ốc quả nhi Tổng quan Cấu tạo: 沃 (ốc) + 果 (quả) + 兒 (nhi)Hán Việtốc quả nhiCấu tạo沃 + 果 + 兒 · ốc + quả + nhi nghĩa thành phần: ốc + quả + nhi Nghĩa EngCihui 沃果兒 òguǒr n. poached eggs M:²zhī