沃果兒

ốc quả nhi

Hán Việt: ốc quả nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (ốc) + (quả) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 剝殼後整個放進開水裡煮的雞蛋。也稱為「臥果兒」。

Eng

  • Cihui 沃果兒 òguǒr n. poached eggs M:²zhī