沃格爾 wò gé ěr · ốc cách nhĩ Hán Việt: ốc cách nhĩ · Pinyin: wò gé ěr Tổng quan Cấu tạo: 沃 (ốc) + 格 (cách) + 爾 (nhĩ)Pinyinwò gé ěrHán Việtốc cách nhĩCấu tạo沃 + 格 + 爾 · ốc + cách + nhĩ nghĩa thành phần: ốc + cách + nhĩ