沃洛格達 wò luò gé dá · ốc lạc cách đạt Hán Việt: ốc lạc cách đạt · Pinyin: wò luò gé dá Tổng quan Cấu tạo: 沃 (ốc) + 洛 (lạc) + 格 (cách) + 達 (đạt)Pinyinwò luò gé dáHán Việtốc lạc cách đạtCấu tạo沃 + 洛 + 格 + 達 · ốc + lạc + cách + đạt nghĩa thành phần: ốc + lạc + cách + đạt Nghĩa EngCihui Vologda