沃特敦 wò tè dūn · ốc đặc đôn Hán Việt: ốc đặc đôn · Pinyin: wò tè dūn Tổng quan Cấu tạo: 沃 (ốc) + 特 (đặc) + 敦 (đôn)Pinyinwò tè dūnHán Việtốc đặc đônCấu tạo沃 + 特 + 敦 · ốc + đặc + đôn nghĩa thành phần: ốc + đặc + đôn