沃腴
ốc du
Hán Việt: ốc du · Pinyin: wò yú
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 肥美。如:「沃腴的土地上長出甜美豐碩的果實。」「春天農夫會翻起田底沃腴的新泥,準備進行插秧。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 肥沃。
- Tân Hoa Tự Điển 1.肥沃。
Eng
- Cihui 沃腴 òyú v.p. fertile