沃腴

wò yúốc du

Hán Việt: ốc du · Pinyin: wò yú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.肥沃。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

肥美。如:「沃腴的土地上長出甜美豐碩的果實。」「春天農夫會翻起田底沃腴的新泥,準備進行插秧。」

Cấu tạo: 沃 (ốc) + 腴 (du)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 màu mỡ
  • Biên soạn v.p. fertile

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 肥美。如:「沃腴的土地上長出甜美豐碩的果實。」「春天農夫會翻起田底沃腴的新泥,準備進行插秧。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.肥沃。

Eng

  • Cihui 沃腴 òyú v.p. fertile

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

肥沃